space commerce

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thương mại không gian; Thương mại không gian

💬 Ví dụ

  1. Investors are increasingly looking at space commerce as a lucrative frontier for future economic growth.

    Các nhà đầu tư ngày càng xem thương mại không gian như một biên giới sinh lời cho tăng trưởng kinh tế trong tương lai.

  2. The new regulations aim to facilitate international space commerce by standardizing launch licenses.

    Các quy định mới nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại không gian quốc tế bằng cách chuẩn hóa giấy phép phóng.