sovereign wealth funds

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. quỹ đầu tư quốc gia quản lý tiết kiệm quốc gia và đầu tư vào thị trường toàn cầu

💬 Ví dụ

  1. Norway's sovereign wealth fund is one of the largest in the world.

    Quỹ đầu tư chủ quyền của Na Uy là một trong những quỹ lớn nhất trên thế giới.