sovereign
📖 Định nghĩa
-
noun
chủ quyền, quân chủ; sovereign (tiền vàng); Người nắm quyền lực tối cao
-
adjective
chủ quyền; chất lượng tối cao; hiệu nghiệm; thuốc đặc trị; thuộc vua; hoàng gia; tự trị
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The sovereign addressed the nation from the balcony of the palace.
Nhà vua đã phát biểu với quốc gia từ ban công của cung điện.
-
He found an old sovereign in his grandfather's coin collection.
Anh ấy tìm thấy một đồng sovereign cũ trong bộ sưu tập tiền của ông nội.
-
In a democracy, the people are the sovereign.
Trong một nền dân chủ, nhân dân là chủ thể có chủ quyền.
-
The country became a sovereign state after gaining independence.
Quốc gia này đã trở thành một nhà nước có chủ quyền sau khi giành được độc lập.
-
She displayed sovereign courage in the face of adversity.
Cô ấy đã thể hiện lòng can đảm phi thường trước nghịch cảnh.
-
The herbalist recommended a sovereign remedy for the persistent cough.
Thầy lang khuyên dùng một vị thuốc hiệu nghiệm cho chứng ho dai dẳng.
-
The sovereign's crown was displayed in the Tower of London.
Vương miện của quân chủ được trưng bày tại Tháp London.
-
Each member nation remains sovereign within the alliance.
Mỗi quốc gia thành viên vẫn độc lập trong khối liên minh.