south korean democracy

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Dân chủ Hàn Quốc

💬 Ví dụ

  1. The recent protests have sparked a global debate regarding the future of South Korean democracy.

    Các cuộc biểu tình gần đây đã làm dấy lên cuộc tranh luận toàn cầu về tương lai của nền dân chủ Hàn Quốc.