south korean court

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tòa án Hàn Quốc

💬 Ví dụ

  1. The South Korean court issued a landmark ruling regarding the former president's actions.

    Tòa án Hàn Quốc đã đưa ra một phán quyết mang tính bước ngoặt liên quan đến các hành động của cựu tổng thống.