south korea
📖 Định nghĩa
-
Hàn Quốc
💬 Ví dụ
-
In countries like Japan and South Korea, stadiums are incredibly organized.
Ở các quốc gia như Nhật Bản và Hàn Quốc, các sân vận động được tổ chức cực kỳ ngăn nắp.