south american team
📖 Định nghĩa
-
Đội thể thao Nam Mỹ; Phái đoàn Nam Mỹ
💬 Ví dụ
-
The South American team demonstrated remarkable composure under pressure, mounting a spirited comeback that defied the odds.
Tuy nhiên, đội Nam Mỹ đã thể hiện sự điềm tĩnh đáng kinh ngạc dưới áp lực, thực hiện một cuộc lội ngược dòng đầy tinh thần bất chấp mọi khó khăn.
-
The South American team arrived at the summit to discuss regional trade agreements.
Đoàn đại biểu Nam Mỹ đã đến hội nghị thượng đỉnh để thảo luận về các hiệp định thương mại khu vực.