soundtrack
🇬🇧 /ˈsaʊˌndtræk/
🇺🇸 /ˈsaʊˌndtræk/
📖 Định nghĩa
-
noun
Nhạc phim; dải âm thanh; Album nhạc phim; Nhạc nền
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: soundtracks
Ngôi 3 số ít: soundtracks
Thì quá khứ: soundtracked
Phân từ quá khứ: soundtracked
Phân từ hiện tại: soundtracking
Cụm từ cố định
original soundtrackfilm soundtrackmovie soundtracksoundtrack albumon the soundtrackvideo game soundtrack
Từ phái sinh
soundtracked
Từ đồng nghĩa
scoremusicaudiosound score
Dễ nhầm lẫn
score
EN: 'Score' refers specifically to the original composed instrumental music for a film, while 'soundtrack' can include all audio elements such as songs, dialogue, and sound effects.
vi: 'Score' đề cập cụ thể đến nhạc cụ gốc được sáng tác cho một bộ phim, trong khi 'soundtrack' có thể bao gồm tất cả các yếu tố âm thanh như bài hát, lời thoại và hiệu ứng âm thanh.
Mẹo chính tả
EN: Write as one word 'soundtrack', not two words 'sound track'. The two-word form is non-standard in modern usage.
vi: Viết thành một từ 'soundtrack', không phải hai từ 'sound track'. Dạng hai từ không phải là tiêu chuẩn trong cách sử dụng hiện đại.
💬 Ví dụ
-
The soundtrack of the movie was composed by Hans Zimmer.
Bài hát trong phim được sáng tác bởi Hans Zimmer.
-
The optical soundtrack on the film reel was damaged, causing audio distortion.
Dải âm thanh quang học trên cuộn phim bị hỏng, gây ra méo tiếng.
-
I bought the soundtrack of the musical and listen to it every day.
Tôi đã mua bản nhạc của vở kịch âm nhạc và nghe nó mỗi ngày.
-
The sound of rain became the soundtrack to her summer evenings.
Tiếng mưa trở thành bản nhạc nền cho những buổi tối mùa hè của cô ấy.