soundtrack

language: vi

definitions

  1. noun
    A collection of musical pieces used in a film, television show, or video game.
    vi: Một bộ sưu tập các bản nhạc cho phim, bộ phim truyền hình hoặc trò chơi điện tử.
  2. noun
    The quality of being healthy, normal, or free from defects.
    vi: Chất lượng của việc khỏe mạnh, bình thường hoặc không có khuyết tật.

examples

  1. The movie's soundtrack won an award.

    Soundtrack của bộ phim đã giành giải thưởng.

  2. The sound of the engine was sound.

    Âm thanh của động cơ thì tốt.