sound frequencies
📖 Định nghĩa
-
Tần số dao động âm thanh; Dải tần số âm thanh; Dải tần số nghe được
💬 Ví dụ
-
Engineers adjusted the equalizer to boost the lower sound frequencies in the recording.
Các kỹ sư đã điều chỉnh bộ cân bằng để tăng cường các tần số âm thanh thấp trong bản ghi âm.
-
By analyzing spectrogram images—visual representations of sound frequencies—they trained neural networks to distinguish human speech from background noise.
Bằng cách phân tích hình ảnh phổ đồ —biểu diễn trực quan của tần số âm thanh— họ đã huấn luyện các mạng thần kinh để phân biệt tiếng nói con người với tiếng ồn nền.
-
Some animals communicate using sound frequencies that humans cannot perceive.
Một số loài động vật giao tiếp bằng các tần số âm thanh mà con người không thể cảm nhận được.