sonic

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈsɒnɪk/ 🇺🇸 /ˈsɑnɪk/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    thuộc âm thanh; siêu thanh; nghe được; thuộc âm thanh
  2. noun
    tiếng nổ siêu thanh
  3. adjective
    sóng âm

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

sonic boomsonic wavesonic speedsonic barriersonic energy

Từ phái sinh

sonicallysupersonicsubsonicultrasonicsonics

Từ đồng nghĩa

acousticauditorysound

Dễ nhầm lẫn

supersonic
EN: 'Supersonic' specifically means faster than the speed of sound, while 'sonic' simply relates to sound in general.
vi: 'Siêu thanh âm' (Supersonic) cụ thể có nghĩa là nhanh hơn tốc độ âm thanh, trong khi 'âm thanh' (sonic) đơn giản liên quan đến âm thanh nói chung.
acoustic
EN: 'Acoustic' relates to sound or hearing in a broader sense (often musical or architectural), while 'sonic' is more technical and physics-oriented.
vi: 'Âm học' (Acoustic) liên quan đến âm thanh hoặc thính giác theo nghĩa rộng hơn (thường là âm nhạc hoặc kiến trúc), trong khi 'âm thanh' (sonic) mang tính kỹ thuật hơn và định hướng vật lý.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note the single 'n' and the '-ic' ending.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Lưu ý chữ 'n' đơn và đuôi '-ic'.

💬 Ví dụ

  1. The researchers studied the sonic properties of the material.

    Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc tính âm thanh của vật liệu.

  2. The aircraft broke the sonic barrier during its test flight.

    Chiếc máy bay đã phá vỡ rào cản âm thanh trong chuyến bay thử nghiệm.

  3. Sonic frequencies are those that can be detected by the human ear.

    Tần số âm thanh là những tần số mà tai người có thể phát hiện được.

  4. The album has a rich sonic texture that rewards careful listening.

    Album có kết cấu âm thanh phong phú, đáng để nghe kỹ.

  5. Residents near the military base often heard the sonic from supersonic jets.

    Cư dân gần căn cứ quân sự thường nghe thấy tiếng nổ siêu thanh từ máy bay phản lực siêu thanh.

  6. She used a sonic toothbrush that vibrates at high frequency to remove plaque.

    Cô ấy đã dùng bàn chải đánh răng sóng âm rung ở tần số cao để loại bỏ mảng bám.