sonic
📖 Định nghĩa
-
adjective
thuộc âm thanh; siêu thanh; nghe được; thuộc âm thanh
-
noun
tiếng nổ siêu thanh
-
adjective
sóng âm
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The researchers studied the sonic properties of the material.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc tính âm thanh của vật liệu.
-
The aircraft broke the sonic barrier during its test flight.
Chiếc máy bay đã phá vỡ rào cản âm thanh trong chuyến bay thử nghiệm.
-
Sonic frequencies are those that can be detected by the human ear.
Tần số âm thanh là những tần số mà tai người có thể phát hiện được.
-
The album has a rich sonic texture that rewards careful listening.
Album có kết cấu âm thanh phong phú, đáng để nghe kỹ.
-
Residents near the military base often heard the sonic from supersonic jets.
Cư dân gần căn cứ quân sự thường nghe thấy tiếng nổ siêu thanh từ máy bay phản lực siêu thanh.
-
She used a sonic toothbrush that vibrates at high frequency to remove plaque.
Cô ấy đã dùng bàn chải đánh răng sóng âm rung ở tần số cao để loại bỏ mảng bám.