solitary

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈsɑləˌtɛriː/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    cô độc; cô lập; cô độc, đơn độc; duy nhất; đơn độc; hẻo lánh; cô độc; sống đơn độc; mọc đơn độc
  2. noun
    ẩn sĩ; Giam riêng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: solitaries So sánh hơn: more solitary So sánh nhất: most solitary

Cụm từ cố định

solitary confinementsolitary figuresolitary lifesolitary walksolitary existencesolitary creature

Từ phái sinh

solitudesolitarilysolitarinesssolitary confinement

Từ đồng nghĩa

alonelonelyisolatedsecludedreclusivesingle

Từ trái nghĩa

socialgregarioussociableaccompanied

Dễ nhầm lẫn

solitude
EN: 'Solitude' is the noun referring to the state of being alone; 'solitary' is the adjective describing someone or something that is alone.
vi: 'Solitude' là danh từ chỉ trạng thái ở một mình; 'solitary' là tính từ mô tả người hoặc vật ở một mình.
solo
EN: 'Solo' emphasizes performing an action alone (often in music or aviation); 'solitary' emphasizes the state or quality of being alone, often with a connotation of isolation.
vi: 'Solo' nhấn mạnh việc thực hiện hành động một mình (thường trong âm nhạc hoặc hàng không); 'solitary' nhấn mạnh trạng thái hoặc phẩm chất của việc ở một mình, thường mang nghĩa cô lập.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'solitary' has one 'l' and ends in '-ary', not '-ery'. Do not confuse with 'solitude' which uses '-tude'.
vi: Nhớ rằng 'solitary' có một chữ 'l' và kết thúc bằng '-ary', không phải '-ery'. Đừng nhầm lẫn với 'solitude' dùng '-tude'.

💬 Ví dụ

  1. He lived a solitary life in a cabin deep in the woods.

    Ông sống một cuộc đời cô độc trong một căn nhà gỗ sâu trong rừng.

  2. She took a solitary walk along the beach at dawn.

    Cô ấy đi dạo một mình trên bãi biển lúc bình minh.

  3. There was not a solitary cloud in the sky that day.

    Hôm đó trên trời không có lấy một đám mây.

  4. They discovered a solitary valley hidden between the mountains.

    Họ phát hiện ra một thung lũng cô quạnh bị ẩn giấu giữa những ngọn núi.

  5. Unlike honeybees, solitary bees do not form colonies.

    Khác với ong mật, ong sống đơn độc không tạo thành tổ tập thể.

  6. The flower appeared as a solitary bloom at the end of the stem.

    Bông hoa xuất hiện như một bông hoa cô độc ở cuối cuống.

  7. The old solitary had not spoken to another human being in years.

    Người già cô độc đã không nói chuyện với bất kỳ ai trong nhiều năm.

  8. The inmate was placed in solitary for violating prison rules.

    Tù nhân bị giam riêng vì vi phạm quy định của nhà tù.