solitary
📖 Định nghĩa
-
adjective
cô độc; cô lập; cô độc, đơn độc; duy nhất; đơn độc; hẻo lánh; cô độc; sống đơn độc; mọc đơn độc
-
noun
ẩn sĩ; Giam riêng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
He lived a solitary life in a cabin deep in the woods.
Ông sống một cuộc đời cô độc trong một căn nhà gỗ sâu trong rừng.
-
She took a solitary walk along the beach at dawn.
Cô ấy đi dạo một mình trên bãi biển lúc bình minh.
-
There was not a solitary cloud in the sky that day.
Hôm đó trên trời không có lấy một đám mây.
-
They discovered a solitary valley hidden between the mountains.
Họ phát hiện ra một thung lũng cô quạnh bị ẩn giấu giữa những ngọn núi.
-
Unlike honeybees, solitary bees do not form colonies.
Khác với ong mật, ong sống đơn độc không tạo thành tổ tập thể.
-
The flower appeared as a solitary bloom at the end of the stem.
Bông hoa xuất hiện như một bông hoa cô độc ở cuối cuống.
-
The old solitary had not spoken to another human being in years.
Người già cô độc đã không nói chuyện với bất kỳ ai trong nhiều năm.
-
The inmate was placed in solitary for violating prison rules.
Tù nhân bị giam riêng vì vi phạm quy định của nhà tù.