solidity
🇺🇸 /səˈlɪdətiː/
📖 Định nghĩa
-
noun
độ chắc chắn; độ đặc
💬 Ví dụ
-
The building's solidity impressed everyone.
Độ chắc chắn của tòa nhà gây ấn tượng cho mọi người.
-
The solidity of the material is high.
Độ đặc của vật liệu này cao.