solidifies

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /səˈlɪdəˌfaɪz/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    cứng lại; đông đặc; cứng cáp hơn; củng cố

💬 Ví dụ

  1. The lava solidifies quickly.

    Nham thạch đông đặc nhanh.

  2. Trust solidifies over time.

    Niềm tin vững chắc hơn theo thời gian.