solid foundation
📖 Định nghĩa
-
nền móng vững chắc; nền tảng vững chắc
💬 Ví dụ
-
The engineers ensured the skyscraper was built on a solid foundation to prevent tilting.
Các kỹ sư đã đảm bảo rằng tòa nhà chọc trời được xây dựng trên một nền móng vững chắc để tránh bị nghiêng.
-
Learning basic grammar provides a solid foundation for mastering a new language.
Học ngữ pháp cơ bản tạo ra một nền tảng vững chắc để làm chủ một ngôn ngữ mới.