solid foundation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. nền móng vững chắc; nền tảng vững chắc

💬 Ví dụ

  1. The engineers ensured the skyscraper was built on a solid foundation to prevent tilting.

    Các kỹ sư đã đảm bảo rằng tòa nhà chọc trời được xây dựng trên một nền móng vững chắc để tránh bị nghiêng.

  2. Learning basic grammar provides a solid foundation for mastering a new language.

    Học ngữ pháp cơ bản tạo ra một nền tảng vững chắc để làm chủ một ngôn ngữ mới.