solemn ritual
📖 Định nghĩa
-
Nghi lễ trang trọng; Nghi lễ thiêng liêng
💬 Ví dụ
-
The changing of the guard is a solemn ritual observed every day at the palace.
Việc thay đổi lính canh là một nghi lễ trang trọng được thực hiện hàng ngày tại cung điện.
-
Participants carried white lilies and national flags, symbols of purity and patriotism intertwined in this solemn ritual.
Những người tham gia mang theo hoa huệ trắng và quốc kỳ, những biểu tượng của sự thuần khiết và lòng yêu nước đan xen trong nghi lễ thiêng liêng này.