sole meeting
📖 Định nghĩa
-
Cuộc họp duy nhất; Cuộc họp đơn lẻ
💬 Ví dụ
-
The horse racing festival was the sole meeting on the national calendar this month.
Lễ hội đua ngựa là cuộc họp duy nhất trong lịch trình quốc gia tháng này.
-
The director requested a sole meeting with the candidate to discuss the contract.
Giám đốc đã yêu cầu một cuộc họp riêng với ứng viên để thảo luận về hợp đồng.