sole meeting

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cuộc họp duy nhất; Cuộc họp đơn lẻ

💬 Ví dụ

  1. The horse racing festival was the sole meeting on the national calendar this month.

    Lễ hội đua ngựa là cuộc họp duy nhất trong lịch trình quốc gia tháng này.

  2. The director requested a sole meeting with the candidate to discuss the contract.

    Giám đốc đã yêu cầu một cuộc họp riêng với ứng viên để thảo luận về hợp đồng.