soil erosion

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Xói mòn đất

💬 Ví dụ

  1. Soil erosion and loss of habitat will likely impact wildlife populations for years to come.

    Sự xói mòn đất và mất môi trường sống có thể sẽ ảnh hưởng đến các quần thể động vật hoang dã trong nhiều năm tới.