socio-economic

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /'səusiəuˌiːkə'nɔmik/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    kinh tế xã hội

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

socio-economic statussocio-economic factorssocio-economic developmentsocio-economic conditionssocio-economic backgroundsocio-economic class

Từ phái sinh

socioeconomicallysocioeconomics

Từ đồng nghĩa

socioeconomic

Dễ nhầm lẫn

socioeconomic
EN: Same word without the hyphen; the unhyphenated form is increasingly standard, especially in American English.
vi: Cùng một từ nhưng không có dấu gạch ngang; dạng không có dấu gạch ngang đang trở nên phổ biến hơn, đặc biệt là trong tiếng Anh Mỹ.

Mẹo chính tả

EN: Both 'socio-economic' (hyphenated) and 'socioeconomic' (closed) are acceptable. The closed form is becoming more common and is preferred in many style guides.
vi: Cả hai dạng 'socio-economic' (có gạch nối) và 'socioeconomic' (ghép liền) đều được chấp nhận. Dạng ghép liền ngày càng phổ biến hơn và được nhiều hướng dẫn phong cách ưu tiên.

💬 Ví dụ

  1. The study examined the socio-economic background of students and its impact on academic performance.

    Nghiên cứu đã xem xét bối cảnh kinh tế - xã hội của sinh viên và tác động của nó đến thành tích học tập.