social media platforms

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mạng xã hội; Cơ sở hạ tầng truyền thông số

💬 Ví dụ

  1. The incident sparked immediate global outrage across social media platforms.

    Sự cố đã gây ra sự phẫn nộ toàn cầu ngay lập tức trên các nền tảng mạng xã hội.

  2. Many politicians now rely on social media platforms to communicate directly with their constituents.

    Nhiều chính trị gia hiện nay dựa vào các nền tảng mạng xã hội để giao tiếp trực tiếp với cử tri của họ.