social media outcry
📖 Định nghĩa
-
Phản đối trên mạng xã hội
💬 Ví dụ
-
The company faced a massive social media outcry after the controversial advertisement was released.
Công ty đã đối mặt với sự phản đối dữ dội trên mạng xã hội sau khi quảng cáo gây tranh cãi được tung ra.