social media campaigns

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiếp thị mạng xã hội; Chiến dịch vận động xã hội

💬 Ví dụ

  1. The brand invested heavily in social media campaigns during the back-to-school season.

    Thương hiệu đã đầu tư mạnh mẽ vào các chiến dịch mạng xã hội trong mùa tựu trường.

  2. Social media campaigns allowed individuals to amplify their voices, sharing personal stories and scientific data to educate the broader public.

    Các chiến dịch trên mạng xã hội đã cho phép các cá nhân khuếch đại tiếng nói của mình, chia sẻ những câu chuyện cá nhân và dữ liệu khoa học để giáo dục công chúng rộng rãi hơn.