social media

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. nền tảng kỹ thuật số cho phép người dùng tạo và chia sẻ nội dung

💬 Ví dụ

  1. She spends hours every day on social media.

    Cô ấy dành hàng giờ mỗi ngày trên mạng xã hội.