social barriers
📖 Định nghĩa
-
Rào cản xã hội; Rào cản thể chế; Rào cản tâm lý/văn hóa
💬 Ví dụ
-
The rise of the internet has helped break down many traditional social barriers.
Sự trỗi dậy của internet đã giúp phá bỏ nhiều rào cản xã hội truyền thống.
-
Discriminatory housing policies created significant social barriers for minority families.
Các chính sách nhà ở phân biệt đối xử đã tạo ra những rào cản xã hội đáng kể cho các gia đình thiểu số.
-
Language proficiency tests can sometimes act as unexpected social barriers for immigrants seeking employment.
Các bài kiểm tra trình độ ngôn ngữ đôi khi có thể trở thành rào cản xã hội không ngờ tới đối với những người nhập cư đang tìm kiếm việc làm.