soaring import costs

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chi phí nhập khẩu tăng

💬 Ví dụ

  1. The weakening currency has led to soaring import costs for many manufacturing companies.

    Đồng tiền yếu đi đã dẫn đến chi phí nhập khẩu tăng vọt đối với nhiều công ty sản xuất.