smell of

language: vi

definitions

  1. to have a particular odor or scent
    vi: có một mùi hoặc hương thơm cụ thể
  2. to suggest or indicate something, often something negative or suspicious
    vi: gợi ý hoặc chỉ ra điều gì đó, thường là điều tiêu cực hoặc đáng ngờ

examples

  1. The flowers smell of fresh rain.

    Những bông hoa có mùi mưa mới.

  2. His behavior smells of deceit.

    Hành vi của anh ta gợi ý sự lừa dối.