smaller nations
📖 Định nghĩa
-
Các quốc gia nhỏ; Các quốc gia nhỏ hơn
💬 Ví dụ
-
Smaller nations often form alliances to increase their diplomatic influence.
Các quốc gia nhỏ thường thành lập liên minh để tăng cường ảnh hưởng ngoại giao.
-
In the tournament, smaller nations surprised the audience by defeating the giants.
Trong giải đấu, các quốc gia nhỏ đã gây bất ngờ cho khán giả khi đánh bại các gã khổng lồ.