small things
definitions
-
Objects that are little in physical size or dimension.vi: Những thứ nhỏ bé
-
Trivial matters, minor issues, or insignificant details.vi: Những việc vặt
-
Simple pleasures or small gestures that bring happiness.vi: Những niềm vui nhỏ
examples
-
The box was filled with small things like beads and buttons.
Chiếc hộp chứa đầy những thứ nhỏ bé như hạt cườm và cúc áo.
-
Don't waste your energy worrying about small things.
Đừng lãng phí năng lượng của bạn để lo lắng về những việc vặt.
-
It is the small things in life that matter most.
Chính những niềm vui nhỏ bé trong cuộc sống mới là điều quan trọng nhất.