small things

language: vi

definitions

  1. Objects that are little in physical size or dimension.
    vi: Những thứ nhỏ bé
  2. Trivial matters, minor issues, or insignificant details.
    vi: Những việc vặt
  3. Simple pleasures or small gestures that bring happiness.
    vi: Những niềm vui nhỏ

examples

  1. The box was filled with small things like beads and buttons.

    Chiếc hộp chứa đầy những thứ nhỏ bé như hạt cườm và cúc áo.

  2. Don't waste your energy worrying about small things.

    Đừng lãng phí năng lượng của bạn để lo lắng về những việc vặt.

  3. It is the small things in life that matter most.

    Chính những niềm vui nhỏ bé trong cuộc sống mới là điều quan trọng nhất.