slumps
🇺🇸 /ˈslʌmps/
📖 Định nghĩa
-
verb
tụt xuống nhanh chóng
-
noun
sự sụt giảm
💬 Ví dụ
-
sales slumped
doanh số giảm
-
a market slump
sự sụt giảm thị trường