slumps

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈslʌmps/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    tụt xuống nhanh chóng
  2. noun
    sự sụt giảm

💬 Ví dụ

  1. sales slumped

    doanh số giảm

  2. a market slump

    sự sụt giảm thị trường