slippery slope

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. một quá trình dẫn đến một loạt các sự kiện liên quan, thường có hậu quả tiêu cực

💬 Ví dụ

  1. Allowing students to use calculators in math class is a slippery slope to cheating.

    Cho phép học sinh sử dụng máy tính trong lớp toán là một slippery slope dẫn đến gian lận.