sleep quality

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. chất lượng giấc ngủ

💬 Ví dụ

  1. Using electronic devices before bed can significantly degrade sleep quality.

    Sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ có thể làm giảm đáng kể chất lượng giấc ngủ.