sleep hygiene
📖 Định nghĩa
-
các thực hành và thói quen thúc đẩy giấc ngủ tốt và giúp duy trì lịch trình ngủ lành mạnh
💬 Ví dụ
-
The doctor recommended improving sleep hygiene to treat his insomnia.
Bác sĩ khuyên cải thiện vệ sinh giấc ngủ để điều trị chứng mất ngủ của anh ấy.