sleep hygiene

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. các thực hành và thói quen thúc đẩy giấc ngủ tốt và giúp duy trì lịch trình ngủ lành mạnh

💬 Ví dụ

  1. The doctor recommended improving sleep hygiene to treat his insomnia.

    Bác sĩ khuyên cải thiện vệ sinh giấc ngủ để điều trị chứng mất ngủ của anh ấy.