slated
🇺🇸 /ˈsleɪtɪd/
📖 Định nghĩa
-
verb
được lên kế hoạch
-
adjective
được lát bằng đá phiến; đã được lên kế hoạch
💬 Ví dụ
-
The project is slated for completion next month.
Dự án được lên kế hoạch hoàn thành tháng sau.
-
The roof is slated and weatherproof.
Mái nhà được lát đá phiến và chống thấm.