skepticism
📖 Định nghĩa
-
noun
Chủ nghĩa hoài nghi; chủ nghĩa hoài nghi; Epoché; Tinh thần hoài nghi
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The public greeted the politician's promises with considerable skepticism.
Công chúng đón nhận những lời hứa của chính trị gia với sự hoài nghi đáng kể.
-
Ancient Greek skepticism challenged the possibility of attaining absolute certainty in any domain of inquiry.
Chủ nghĩa hoài nghi Hy Lạp cổ đại thách thức khả năng đạt được sự chắc chắn tuyệt đối trong bất kỳ lĩnh vực nghiên cứu nào.
-
Pyrrhonian skepticism advocates the suspension of judgment on all non-evident matters to achieve mental tranquility.
Chủ nghĩa hoài nghi Pyrrho ủng hộ việc tạm dừng phán xét về mọi vấn đề không hiển nhiên để đạt được sự bình tĩnh trong tâm trí.
-
Scientific skepticism requires that extraordinary claims be supported by extraordinary evidence.
Chủ nghĩa hoài nghi khoa học đòi hỏi các tuyên bố phi thường phải được hỗ trợ bởi bằng chứng phi thường.