skepticism

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈskɛptɪˌsɪzəm/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Chủ nghĩa hoài nghi; chủ nghĩa hoài nghi; Epoché; Tinh thần hoài nghi

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

healthy skepticismexpress skepticismview with skepticismtreat with skepticismdeep skepticismwidespread skepticism

Từ phái sinh

skepticskepticalskepticallyscepticismscepticsceptical

Từ đồng nghĩa

doubtincredulitydistrustsuspicioncynicism

Từ trái nghĩa

belieftrustfaithcredulity

Dễ nhầm lẫn

cynicism
EN: 'Cynicism' implies a general distrust of people's motives and sincerity; 'skepticism' is a questioning attitude that demands evidence before accepting claims.
vi: 'Chủ nghĩa khinh bạc' ám chỉ sự không tin tưởng chung đối với động cơ và sự chân thành của mọi người; 'chủ nghĩa hoài nghi' là thái độ chất vấn đòi hỏi bằng chứng trước khi chấp nhận các tuyên bố.
scepticism
EN: 'Scepticism' is simply the British English spelling of the same word; 'skepticism' is the American English spelling.
vi: 'Scepticism' đơn giản là cách viết tiếng Anh của Anh cùng từ đó; 'skepticism' là cách viết tiếng Anh của Mỹ.

Mẹo chính tả

EN: American English uses 'skepticism' (with 'k'), while British English uses 'scepticism' (with 'c'). Be consistent with whichever variety you are writing in.
vi: Tiếng Anh Mỹ dùng 'skepticism' (với 'k'), trong khi tiếng Anh Anh dùng 'scepticism' (với 'c'). Hãy nhất quán với biến thể bạn đang sử dụng.

💬 Ví dụ

  1. The public greeted the politician's promises with considerable skepticism.

    Công chúng đón nhận những lời hứa của chính trị gia với sự hoài nghi đáng kể.

  2. Ancient Greek skepticism challenged the possibility of attaining absolute certainty in any domain of inquiry.

    Chủ nghĩa hoài nghi Hy Lạp cổ đại thách thức khả năng đạt được sự chắc chắn tuyệt đối trong bất kỳ lĩnh vực nghiên cứu nào.

  3. Pyrrhonian skepticism advocates the suspension of judgment on all non-evident matters to achieve mental tranquility.

    Chủ nghĩa hoài nghi Pyrrho ủng hộ việc tạm dừng phán xét về mọi vấn đề không hiển nhiên để đạt được sự bình tĩnh trong tâm trí.

  4. Scientific skepticism requires that extraordinary claims be supported by extraordinary evidence.

    Chủ nghĩa hoài nghi khoa học đòi hỏi các tuyên bố phi thường phải được hỗ trợ bởi bằng chứng phi thường.