sixteen-day fair

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hội chợ mười sáu ngày

💬 Ví dụ

  1. The city is preparing for the highly anticipated sixteen-day fair.

    Thành phố đang chuẩn bị cho hội chợ mười sáu ngày rất được mong đợi.