singular strike
📖 Định nghĩa
-
Một cú đánh duy nhất; Đòn đánh phi thường
💬 Ví dụ
-
The archer aimed carefully before releasing a singular strike at the target.
Người bắn cung đã nhắm kỹ trước khi tung ra một cú đánh duy nhất vào mục tiêu.
-
This singular strike not only broke the impasse but also sealed a hard-fought triumph that will be remembered for its dramatic tension and technical excellence.
Đòn đánh độc nhất vô nhị này không chỉ phá vỡ thế bế tắc mà còn ấn định một chiến thắng đầy gian khổ, thứ sẽ được ghi nhớ bởi sự kịch tính và kỹ thuật xuất sắc.