single round
📖 Định nghĩa
-
Một vòng đấu; Một hiệp duy nhất
💬 Ví dụ
-
He carded nine birdies in a single round to reach twelve-under par.
Anh ấy đã ghi được chín cú birdie trong một vòng đấu để đạt mười hai gậy dưới par.
-
The boxer won the fight in a single round.
Võ sĩ đã thắng trận đấu chỉ trong một hiệp.