single market

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thị trường chung

💬 Ví dụ

  1. The European Union aims to create a single market for all its member countries.

    Liên minh Châu Âu nhằm tạo ra một thị trường chung cho tất cả các quốc gia thành viên của nó.