simple announcements
📖 Định nghĩa
-
Thông báo đơn giản; Thông báo thiếu chiều sâu
💬 Ví dụ
-
The school sent out simple announcements regarding the upcoming holiday schedule.
Nhà trường đã gửi những thông báo đơn giản về lịch nghỉ lễ sắp tới.
-
The posters were once just simple announcements, but now they tell a story.
Những tấm áp phích từng chỉ là những thông báo đơn giản, nhưng giờ đây chúng kể một câu chuyện.