simple announcements

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thông báo đơn giản; Thông báo thiếu chiều sâu

💬 Ví dụ

  1. The school sent out simple announcements regarding the upcoming holiday schedule.

    Nhà trường đã gửi những thông báo đơn giản về lịch nghỉ lễ sắp tới.

  2. The posters were once just simple announcements, but now they tell a story.

    Những tấm áp phích từng chỉ là những thông báo đơn giản, nhưng giờ đây chúng kể một câu chuyện.