similar tragedies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Những bi kịch tương tự

💬 Ví dụ

  1. Industry experts suggest that enhanced briefing procedures could help prevent similar tragedies in the future.

    Các chuyên gia trong ngành gợi ý rằng các quy trình hướng dẫn nâng cao có thể giúp ngăn chặn những bi kịch tương tự trong tương lai.