similar situations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các tình huống tương tự

💬 Ví dụ

  1. The decision sets a precedent for how other international federations might handle similar situations involving sanctioned nations.

    Quyết định này thiết lập một tiền lệ về cách các liên đoàn quốc tế khác có thể xử lý các tình huống tương tự liên quan đến các quốc gia bị trừng phạt.