similar resource constraints

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hạn chế tài nguyên tương tự

💬 Ví dụ

  1. Nebius’s move sets a precedent that other major providers may follow to address similar resource constraints.

    Bước đi của Nebius đặt ra một tiền lệ mà các nhà cung cấp lớn khác có thể làm theo để giải quyết các hạn chế tài nguyên tương tự.