similar regulations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quy định tương tự

💬 Ví dụ

  1. Many non-member states are likely to adopt similar regulations to maintain trade compatibility.

    Nhiều quốc gia không phải thành viên có khả năng áp dụng các quy định tương tự để duy trì tính tương thích thương mại.