similar financial instabilities
📖 Định nghĩa
-
Bất ổn tài chính tương tự
💬 Ví dụ
-
Similar financial instabilities in other regions highlight the precarious nature of global capital flows.
Các bất ổn tài chính tương tự ở các khu vực khác làm nổi bật tính chất bấp bênh của dòng vốn toàn cầu.