silent epidemic
📖 Định nghĩa
-
Đại dịch thầm lặng; Vấn đề xã hội thầm lặng
💬 Ví dụ
-
Measles has become a silent epidemic in many developing nations.
Sởi đã trở thành một đại dịch thầm lặng ở nhiều quốc gia đang phát triển.
-
Loneliness among the elderly is a silent epidemic in modern society.
Sự cô đơn ở người già là một vấn đề xã hội thầm lặng trong xã hội hiện đại.