silent epidemic

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đại dịch thầm lặng; Vấn đề xã hội thầm lặng

💬 Ví dụ

  1. Measles has become a silent epidemic in many developing nations.

    Sởi đã trở thành một đại dịch thầm lặng ở nhiều quốc gia đang phát triển.

  2. Loneliness among the elderly is a silent epidemic in modern society.

    Sự cô đơn ở người già là một vấn đề xã hội thầm lặng trong xã hội hiện đại.