significantly upgraded starship v3 vehicle

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Phương tiện tàu vũ trụ Starship V3 được nâng cấp đáng kể

💬 Ví dụ

  1. SpaceX has successfully executed the inaugural flight of its significantly upgraded Starship V3 vehicle.

    SpaceX đã thực hiện thành công chuyến bay đầu tiên của phương tiện tàu vũ trụ Starship V3 được nâng cấp đáng kể.