significant turbulence
📖 Định nghĩa
-
Biến động mạnh; bất ổn; Độ nhiễu loạn nghiêm trọng
💬 Ví dụ
-
Crude oil markets have experienced significant turbulence as West Texas Intermediate (WTI) crude breached the critical $100 per barrel threshold.
Thị trường dầu thô đã trải qua biến động đáng kể khi dầu thô West Texas Intermediate (WTI) vượt qua ngưỡng quan trọng 100 USD/thùng.
-
The company faced significant turbulence during its restructuring phase, leading to leadership changes and strategic pivots.
Công ty đã phải đối mặt với sự bất ổn đáng kể trong giai đoạn tái cấu trúc, dẫn đến thay đổi lãnh đạo và chuyển hướng chiến lược.
-
The pilot announced that the aircraft would encounter significant turbulence over the mountain range, advising passengers to fasten their seatbelts.
Phi công thông báo rằng máy bay sẽ gặp phải độ nhiễu loạn đáng kể trên dãy núi và khuyên hành khách thắt dây an toàn.