significant time constraints
📖 Định nghĩa
-
Hạn chế thời gian đáng kể
💬 Ví dụ
-
Unfortunately, the crew encountered significant time constraints that prevented the completion of the full repair sequence.
Thật không may, phi hành đoàn đã gặp phải những hạn chế đáng kể về thời gian khiến việc hoàn thành trình tự sửa chữa đầy đủ không thể thực hiện được.