significant strategic adjustment
📖 Định nghĩa
-
Điều chỉnh chiến lược
💬 Ví dụ
-
In a significant strategic adjustment, the company decided to shift its focus from hardware to software services.
Trong một điều chỉnh chiến lược quan trọng, công ty đã quyết định chuyển trọng tâm từ phần cứng sang dịch vụ phần mềm.