significant stagnation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự đình trệ đáng kể; Sự đình trệ quan hệ đáng kể

💬 Ví dụ

  1. The country's economy is facing significant stagnation due to the global crisis.

    Nền kinh tế của quốc gia đang đối mặt với sự đình trệ đáng kể do cuộc khủng hoảng toàn cầu.

  2. This development underscores a significant stagnation in bilateral relations.

    Sự phát triển này nhấn mạnh sự đình trệ đáng kể trong quan hệ song phương.