significant shift

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thay đổi đáng kể; Điều chỉnh chiến lược; Thay đổi quan niệm

💬 Ví dụ

  1. The study revealed a significant shift in consumer behavior during the pandemic.

    Nghiên cứu cho thấy sự thay đổi đáng kể trong hành vi người tiêu dùng trong đại dịch.

  2. This assembly marks a significant shift towards coordinated global governance in the digital age.

    Hội nghị này đánh dấu một bước chuyển biến quan trọng hướng tới quản trị toàn cầu có sự phối hợp trong kỷ nguyên số.

  3. Recent polls indicate a significant shift in voter preferences among young adults.

    Các cuộc thăm dò gần đây cho thấy sự thay đổi đáng kể trong sở thích của cử tri trong nhóm thanh niên.